Mệnh Kim là một trong Ngũ hành, đại diện cho kim loại, sự cứng rắn, sắc bén và quyền lực, tượng trưng cho mùa Thu và sức mạnh, có tính cách mạnh mẽ, quyết đoán, thông minh, có tố chất lãnh đạo, nhưng đôi khi bảo thủ và cố chấp, hợp với màu trắng, xám, bạc, vàng và khắc với màu đỏ, hồng. Người mệnh Kim thường nhanh nhẹn, giỏi tổ chức, có tài giao tiếp nhưng cần học cách linh hoạt hơn.

Người mệnh Kim hợp với các loại đá có màu sắc tương sinh (vàng sậm, nâu đất) và tương hợp (trắng, xám, bạc, vàng nhạt) như Thạch anh trắng, Thạch anh vàng, Mắt Hổ nâu vàng, Mặt Trăng (Moonstone), Hổ Phách, Gỗ hóa thạch xám ghi, Kim Sa nâu, Ngọc Hoàng Long để thu hút may mắn, tài lộc và cân bằng năng lượng, mang lại bình an, thịnh vượng và sức khỏe.

Đặc điểm tính cách:

Tích cực: Mạnh mẽ, quyết đoán, thông minh, sắc sảo, có ý chí kiên định, giỏi lãnh đạo, tổ chức, trọng tình nghĩa, biết xã giao.

Tiêu cực: Cứng nhắc, bảo thủ, cố chấp, nóng nảy, cái tôi cao, dễ làm mất lòng người khác, có tính sở hữu cao.

Màu sắc:

Hợp: Trắng, xám, bạc, vàng.

Khắc: Đỏ, hồng.

Nghề nghiệp phù hợp:

Tài chính, kỹ thuật, cơ khí, công nghệ, quản lý, lãnh đạo, kinh doanh (những ngành có tính kim loại, liên quan đến sự chính xác, sắc bén).

Tương sinh & Tương khắc:

Tương sinh (hỗ trợ): Mệnh Thổ (Thổ sinh Kim), Mệnh Thủy.

Tương khắc (kìm hãm): Mệnh Hỏa (Hỏa khắc Kim), Mệnh Mộc.


Nguồn: Lichngaytot.com

Mệnh Kim được chia thành 6 loại nạp âm với đặc điểm riêng biệt, bao gồm: Kiếm Phong Kim, Hải Trung Kim, Bạch Lạp Kim, Sa Trung Kim, Kim Bạch Kim, Thoa Xuyến Kim.

Kiếm Phong Kim: Vàng đầu mũi kiếm, sắc bén.

Hải Trung Kim: Vàng trong biển sâu.

Bạch Lạp Kim: Vàng chân đèn, mềm yếu bên trong.

Sa Trung Kim: Vàng lẫn trong cát.

Kim Bạch Kim: Vàng tinh khiết, được tôi luyện.

Thoa Xuyến Kim: Vàng trang sức quý giá.

Các loại đá phong thủy hợp mệnh Kim:

Màu tương hợp (Trắng, Xám, Bạc, Vàng nhạt):

Thạch anh trắng/pha lê: Tượng trưng cho sự thuần khiết, giúp thanh mát cơ thể, ổn định thần kinh.

Thạch anh ưu linh trắng: Hỗ trợ năng lượng tích cực, mang lại bình an.

Mặt Trăng (Moonstone): Thanh lọc năng lượng, giúp cân bằng cảm xúc, trí tuệ.

Cẩm thạch bạch ngọc tuyết: Mang lại năng lượng tích cực, cuộc sống viên mãn.

Bạc: Kim loại quý hợp mệnh, mang lại lợi ích phong thủy.

Gỗ hóa thạch xám ghi: Tốt cho sức khỏe, mang lại sự trường thọ.


Màu tương sinh (Vàng sậm, Nâu đất):

Thạch anh tóc vàng: Thu hút tài lộc, may mắn.

Thạch anh vàng (Hoàng tinh thạch/Citrine): Chiêu tài cực tốt, thúc đẩy phát triển, tăng cường năng lượng.

Mắt hổ nâu vàng: Mang lại tài lộc, cơ hội, sự tự tin.

Hổ Phách: Biểu tượng của sự giàu có, thịnh vượng, hút tài lộc.

Kim Sa nâu (Hành Thổ): Tương sinh mạnh mẽ, mang lại sự vững vàng, ổn định.

Spinel nâu: Biểu tượng của sự kiên định, giúp tăng cường sức khỏe và tinh thần minh mẫn.

Ngọc Hoàng Long vàng: Biểu tượng của tài lộc, quyền lực, trí tuệ.



Lưu ý:

Người mệnh Kim có thể kết hợp đeo trang sức bạc, vòng gỗ phong thủy màu tự nhiên (cẩm lai, sưa).

Chọn đá có màu sắc phù hợp với ngũ hành để phát huy tối đa công dụng phong thủy.